Sản phẩm mới

USB DATO 128GB 3.0 Black

Thông số kỹ thuật
Model

USB DATO 3.0

Dung lượng

128GB

Chuẩn giao tiếp

USB 3.0 (tương thích USB 2.0)

Tốc độ truyền tải

Lên đến 100MB/s (tùy thiết bị)

Kích thước

Nhỏ gọn, dễ mang theo

Độ bền

Chống va đập, chịu nhiệt tốt

Hệ điều hành hỗ trợ

Windows, macOS, Linux, SmartTV, thiết bị giải trí

Ổ Cứng Máy Tính – SSD KINGBANK SoarBlade KP270 1TB M.2 PCIe Gen 4.0×4

Loại SSD : SoarBlade KP270
Người mẫu : Ổ cứng SSD M.2 2280
Thương hiệu : KingBank
Thông số kỹ thuật : M.2 2280 (NVMe Gen4*4); Tốc độ đọc: 7400MB/s; Tốc độ ghi: 6800MB/s; 1TB

Ram Máy Tính AGI DDR4 16GB Bus 3200Mhz Tản Nhiệt

Dung lượng
16GB
Mô-đun
UDIMM 288 chân
Điện áp hoạt động
1.2V
Màu tản nhiệt
Đen
Nhiệt độ hoạt động
0°C đến 85°C
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
133,35 x 31,25 x 1,40 mm
Cân nặng
34g (1 cái)

Thẻ nhớ Biwin 64Gb UHS-I Class 10 U3 V30

-Tốc độ đọc tối đa: 100MB/s
-Tốc độ ghi tối đa: 50MB/s
-SD Interface: UHS-I
-SD Speed Class: Class 10
-UHS Speed Class: U3
-X Speed: 633x
-Video Speed Class: V30
-Application Performance Class: A1
-Bảo hành : 36 tháng

Tản Nhiệt Khí CPU ZALMAN ZET 5 Black

Model ZET5
Kích thước 130 x 117 x 158 (cao) mm
Nguyên vật liệu Đồng nguyên chất, Nhôm nguyên chất, ABS
Cân nặng 970g
Khu vực tản nhiệt 6.725 m²
Ống dẫn nhiệt 5
TDP 220W
Loại ổ trục quạt Vòng bi thủy lực
Tốc độ quạt 600~2.000 vòng/phút ± 10%
Mức độ tiếng ồn tối đa của quạt 30,4dB(A)±10%
Lưu lượng gió tối đa của quạt 44,48 CFM ± 10%
Tuổi thọ quạt 40.000 giờ
Loại đầu nối quạt Quạt: 4 chân / Đèn LED: 3 chân
Phương pháp điều khiển quạt Điều khiển PWM
Điện áp định mức Quạt: 12V DC / Đèn LED: 5V DC
Dòng điện định mức Quạt: 0.28A / Đèn LED: 0.36A
Mức tiêu thụ điện năng Quạt: 3.36W / Đèn LED: 1.8W
Khả năng tương thích ổ cắm Socket Intel: LGA1851/1700/1200/115X
Socket AMD: AM5/AM4

Tản Nhiệt Khí CPU ZALMAN ZET 5 White

Model ZET5
Kích thước 130 x 117 x 158 (cao) mm
Nguyên vật liệu Đồng nguyên chất, Nhôm nguyên chất, ABS
Cân nặng 970g
Khu vực tản nhiệt 6.725 m²
Ống dẫn nhiệt 5
TDP 220W
Loại ổ trục quạt Vòng bi thủy lực
Tốc độ quạt 600~2.000 vòng/phút ± 10%
Mức độ tiếng ồn tối đa của quạt 30,4dB(A)±10%
Lưu lượng gió tối đa của quạt 44,48 CFM ± 10%
Tuổi thọ quạt 40.000 giờ
Loại đầu nối quạt Quạt: 4 chân / Đèn LED: 3 chân
Phương pháp điều khiển quạt Điều khiển PWM
Điện áp định mức Quạt: 12V DC / Đèn LED: 5V DC
Dòng điện định mức Quạt: 0.28A / Đèn LED: 0.36A
Mức tiêu thụ điện năng Quạt: 3.36W / Đèn LED: 1.8W
Khả năng tương thích ổ cắm Socket Intel: LGA1851/1700/1200/115X
Socket AMD: AM5/AM4

Vỏ Máy Tính ZALMAN i4 Black

Model i4
Case Form Factor ATX Mid-Tower
Materials Steel, Plastic
Weight 5.8kg
Dimensions 396(D) x 225(W) x 484(H)mm
Motherboard Support ATX / mATX / Mini-ITX
Fan Support Front : 3 x 120mm / 3 x 140mm
Top : 2 x 120mm / 2 x 140mm
Rear : 1 x 120mm / 1 x 140mm
Bottom : 2 x 120mm
Fan(s) Included Front : 3 x 120mm (Black Fan)
Top : 2 x 120mm (Black Fan)
Rear : 1 x 120mm (Black Fan)
Radiator Support Front : 120mm / 140mm / 240mm / 280mm / 360mm
Top : 120mm / 140mm / 240mm / 280mm
Rear : 120mm / 140mm
Max. PSU Length 140mm
Max. VGA Length 320mm
Max. CPU Cooler Height 170mm
Drive Bays 2 x 3.5"(Combo), 2 x 2.5"
PCI Expansion Slots 7+ 2 pcs
I/O Ports Power, Power/HDD LED, Reset,
1 x USB 2.0, 2 x USB 3.0, MIC, Audio, LED Button

Nguồn Máy Tính MSI MAG A650BNL (650W) 80 PLUS Bronze (Non Modular)

Hiệu quả
80 PLUS Bronze (lên đến 85%)
Kích thước quạt
120 mm
Kích thước
150mm x 140mm x 86mm / 5.91 x 5.51 x 3.39 inch
Mô-đun
KHÔNG
Loại PFC
PFC hoạt động
Vòng bi quạt
Vòng bi thủy lực
Công suất Watt
650W
Sự bảo vệ
OCP, OVP, OPP, SCP
Điện áp đầu vào
100-240~
ATX (24 chân)
1
Tần số đầu vào
50~60Hz
EPS (4+4 chân)
2
PCI-E (6+2 chân)
2
SATA (15 chân)
5
MOLEX (4 chân)
2
FDD (4 chân)
1

Ram Máy Tính AIWOLF AED3 DDR3 8GB/1600MHZ

Thông số kỹ thuật:

Thương hiệu AIWolf
Mã sản phẩm AED3 8GD3/1600
Dung lượng 8GB
Chuẩn RAM DDR3
Bus RAM 1600 MHz
Chuẩn khe cắm DIMM 240-pin
Độ trễ CL11
Tản nhiệt Không
Điện áp 1.5V

Ram Máy Tính AIWOLF AED4 DDR4 4GB/2400MHZ

Thông số kỹ thuật:

Thương hiệu AIWolf
Mã sản phẩm AED4 4GD4/2400
Dung lượng 4GB
Chuẩn RAM DDR4
Bus RAM 2400 MHz
Chuẩn khe cắm DIMM 288-pin
Độ trễ CL17
Tản nhiệt Không
Điện áp 1.2V

PC CHƠI GAME HỌC TẬP

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i7-14700
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i5-14400 
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC

Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G6 MT (i7-9700/8GB RAM/R7 430 2GB/256GB SSD/DVDRW/K+M/DOS) (7YH24PA)

CPU: Core i7-9700

RAM: 8GB DDR4

Ổ CỨNG: 256GB SSD

VGA: R7 430 2GB

HĐH: FreeDos

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Bộ Mini PC ASUS Intel NUC 14 Essential Mill Canyon N97 RNUC14MNK9700000 (Intel Alder Lake N97, Intel UHD Graphics)

Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G5 SFF 60G66PA (Core i3-10105(4*3.7)/4GD4/256GSSD/Wlac/BT/KB/M/ĐEN/W11SL)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i3
Công nghệ CPU  
Mã CPU 10105
Tốc độ CPU 3.70GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.40GHz
Số lõi CPU 4 Cores
Số luồng 8 Threads
Bộ nhớ đệm 6Mb Cache
Chipset Intel H570
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 4Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 2666 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 630
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng PCIe® NVMe™ M.2 SSD
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Wifi, Bluetooth 4.2
Kết nối có dây 10/100/1000 Mbps
Cổng giao tiếp trước 1 đầu đọc thẻ SD 3 trong 1; 1 bộ tai nghe/micrô; 4 SuperSpeed USB tốc độ truyền dữ liệu lên tới 5Gbps
Cổng giao tiếp sau 1 HDMI; 1 ngõ vào; 1 ngõ ra; 1 đầu nối nguồn; 1 RJ-45; 1 cổng nối tiếp; 1 VGA; 4 cổng USB 2.0
Khe cắm mở rộng 1 PCIe x1; 1 PCIe x16; 2 M.2; Một đầu đọc thẻ SD 3 trong 1
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn 180W power supply
Phụ kiện Keyboard, Mouse
Kiểu dáng  
Kích thước Kích thước tối thiểu (R x S x C)9,5 x 30,3 x 27 cm (Kích thước hệ thống có thể dao động do cấu hình và dung sai sản xuất.)
Trọng lượng 4,2 kg

Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G5 MT i3 8100/4GB RAM/500GB HDD/DVDRW/K+M/DOS

CPU: Core i3 8100 (3.6 GHz)

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 500GB HDD

VGA: Intel UHD Graphics 

HĐH: FreeDos

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G9 SFF (i3-12100/8GB RAM/256GSSD/WL+BT/K+M/Win 11) (72K90PA)

Nhà sản xuất HP
Model 72K90PA
Hệ điều hành Windows 11 Home
CPU Intel Core i3-12100 (3.3GHz~4.3GHz) 4 Cores 8 Threads
Ram 8GB (1x8GB) DDR4 2933MHz, 2 khe Ram nâng tối đa 64GB
Ổ cứng

256GB SSD M.2 PCIe NVMe

1 x slot HDD 3.5 inch

Ổ quang None
Ổ cứng mở rộng
  • 1 x PCIe 3 x1
  • 1 x PCIe 4 x16
  • 1 slot M.2 WiFi
Card đồ họa Intel UHD Graphics 730
LAN/ Wireless
  • LAN: 10/100/1000M GbE
  • Wireless: 802.11ac 1x1 Wi-Fi + Bluetooth 5.0
Cổng kết nối mặt trước
  • 1 x headphone/ microphone 3.5mm 
  • 4 x USB 5Gbps
Cổng kết nối mặt sau
  • 4 x USB 2.0
  • 1 x HDMI
  • 1 x VGA
  • 1 x RJ45
  • 1 x Audio
  • 1 x Power
Bàn phím và chuột USB Keyboard & Mouse
Kích thước 95 x 303 x 270 mm
Trọng lượng 4.2 kg
Nguồn 180W
Bảo hành 12 tháng

Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G6 SFF (i3-9100/4GB RAM/1TB HDD/DVDRW/K+M/DOS) (8EB64PA)

CPU: Core i3-9100

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD

VGA: Intel® UHD Graphics 630

HĐH: FreeDos

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G7 MT 60U83PA (Core i3 10105/ Ram 8GB/ 256GSSD/ Wifi/ Bluetooth/ /Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ Đen)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i3
Công nghệ CPU  
Mã CPU 10105
Tốc độ CPU 3.70GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.40GHz
Số lõi CPU 4 Cores
Số luồng 8 Threads
Bộ nhớ đệm 6Mb Cache
Chipset Intel Q470
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 2666 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 630
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi® and Bluetooth® 5 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 1 headphone/microphone combo; 2 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate; 2 USB Type-A 480Mbps signaling rate
Cổng giao tiếp sau 1 audio-out; 1 power connector; 1 RJ-45; 1 HDMI 1.4; 3 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 DisplayPort™ 1.4; 2 USB Type-A 480Mbps signaling rate
Chức năng âm thanh: Realtek ALC3205 codec, 2 W internal speaker, universal audio jack, combo microphone/headphone jack
Khe cắm mở rộng 1 M.2 2280; 1 PCIe 3 x16; 2 PCIe 3 x1; 1 SD 4.0 media card reader
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước Kích thước tối thiểu (R x S x C): 15.5 x 30.3 x 33.7 cm
Trọng lượng 5 Kg

Máy tính Mini PC ASUS NUC13ANHI3 – NUC13 PRO Tall / i3-1315U / 2xDDR4-3200 / 2xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a/ VESA MOUNT (RNUC13ANHI300000I) – Chưa Bao Gồm SSD & RAM

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Bộ vi xử lý (CPU) 

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ i3-1315U Processor

Tốc độ

up to 4.50Ghz, 6 cores 8 threads
P-core: 2 cores, up to 4.50Ghz
E-core: 4 cores, up to 3.30Ghz

Bộ nhớ đệm

10MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM)

Dung lượng

--

Số khe cắm

2 x DDR4-3200 SO-DIMM, up to 32GB*2

Ổ cứng (SSD) 

Dung lượng

--

Khe cắm mở rộng

1 x M.2 2280 PCIe Gen4x4, supports 128GB~8TB NVMe™ SSD
1 x 2.5" SATA 6Gb/s, supports 4TB 7~15mm HDD
1 x SATA Power/DATA header for 2.5in SSD/HDD, supports
128GB~2TB SATA drive

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

--

Đồ Họa (VGA) 

Bộ xử lý

Intel® UHD Graphics

Công nghệ

--

Kết nối

Wi-Fi

Intel® Wi-Fi 6E AX211 (Gig+)

LAN

Intel® Ethernet Controller I226-V, 2.5G

Bluetooth

Bluetooth® 5.3

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối 

Front:

2 x USB 3.2 Gen2 Type-A
1 x 3.5mm Headset Jack

Rear:

2 x Thunderbolt 4 Type-C w/ DisplayPort 1.4
1 x USB 3.2 Gen 2 Type-A
1 x USB 2.0 Type-A
2 x HDMI 2.1 (TMDS)
1 x RJ45 LAN
1 x DC-in
Side:
1 x Kensington Lock

Card Reader

None

HDMI CEC

Yes, 2 ports on back panel

Audio

Realtek ALC269

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

No OS

Hệ điều hành tương thích

Windows 11 64-bit

Thông tin khác

Trọng Lượng

0.59 kg

Kích thước

11.7 x 11.2 x 5.4cm

Màu sắc

Black (Đen)

Form Factor

Mini

Power Supply

19VDC, 4.74A, 90W Power Adapter

TPM

fTPM or TPM 2.0 chip

VESA

Yes

Phụ kiện đi kèm

AC Adapter + Power Cord2
VESA Bracket and Screws
M3 Screws for 2.5in Drive
Cable Clip
Safety/Caution/Regulatory Insert
Warranty Card

 

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400G5 MT I7-8700/8GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos

CPU: Core i7-8700(3.20 GHz)

RAM: 8GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD

VGA: Intel UHD Graphics 

HĐH: FreeDos

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP ProOne 600 G4 AiO Touch i5-8500T/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/Win 10 Home 64

CPU: Core i5-8500T(2.10 GHz, 9MB)

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD

VGA: Intel UHD Graphics

HĐH: Win 10 Home 64

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Laptop

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus VivoBook TP412FA-EC609T (i5 10210U/8GB RAM/512GB SSD/14 Touch FHD/Win10/Bút/Xám)

 

Hãng sản xuất

Asus

Chủng loại

TP412FA

Part Number

EC609T

Mầu sắc

Star Grey

Bộ vi xử lý

Intel® Core™ i5-10210U Processor 1.6 GHz (6M Cache, up to 4.2 GHz)

Chipset

Intel

Bộ nhớ trong

8GB DDR4 on board

Số khe cắm

 

Dung lượng tối đa

 

VGA

Intel® UHD Graphics

Ổ cứng

512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD

Ổ quang

No

Card Reader

2 in1 card reader SD/MMC

Bảo mật, công nghệ

FingerPrint

Màn hình

14.0'//250nits//FHD 1920x1080 16:9// Glossy display //NTSC: 45%//Touch screen

Webcam

VGA Web Camera

Audio

SonicMaster

Built-in array microphone

Built-in speaker

Giao tiếp mạng

 

Giao tiếp không dây

Wi-Fi 5(802.11ac)+Bluetooth 4.2 (Dual band) 2*2

Cổng giao tiếp

1x HDMI 1.4

1x 3.5mm Combo Audio Jack

1x DC-in

2x USB 2.0 Type-A

1x USB 3.2 Gen 1 Type-A

1x USB 3.2 Gen 1 Type-C

Pin

42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion

Kích thước (rộng x dài x cao)

32.70 x 22.50 x 1.75 ~ 1.76 cm

Cân nặng

1.50 kg

Hệ điều hành

Win 10

Phụ kiện đi kèm

AC Adapter

Máy Tính Xách Tay/Laptop S430FA-EB075T/I5-8265U/4G/ 1TB/14″/ FHD/ Finger

Bộ vi xử lý
  • Core i5
Kích thước màn hình
  • 14.0 inch
Card đồ họa
  • Intel HD Graphics
Bộ nhớ trong
  • 4GB
Dung lượng HDD
  • 1 TB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
Trọng lượng
  • 1.0kg
Màu sắc
  • Xám

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Predator Helios N25Q2 (PH16-73-950C) (U9-275HX; 1*32GB; 2TB SSD; 16inch OLED; Win11; RTX5090; Đen; NH.QW0SV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 9 275HX Processor (NPU 13 AI TOPS)

Tốc độ

Up to 5.4 GHz, 24 Cores, 24 Threads
P-Cores: 8 Cores, 8 Threads, 2.7 GHz Base, 5.4 GHz Turbo
E-Cores: 16 Cores, 16 Threads, 2.1 GHz Base, 4.6 GHz Turbo

 Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm: 36 MB
Tổng Bộ nhớ đệm L2: 40 MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

32GB DDR5 6400MHz (1x32GB)

Số khe cắm

2 x DDR5 6400MHz slots
Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 32GB)

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

2TB SSD PCIe NVMe SED 

Khả năng nâng cấp

2 x M.2 PCIe NVMe
Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD​

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

16.0 inch 2K+OLED240Hz, 400nits, 100% DCI-P3, True Black HDR 500, Acer CineCrystal™
Nvidia Advanced Optimus capable
Wide viewing angle

Độ phân giải

2K+ (2560x1600)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 5090 24GB GDDR7 (GPU 1824 AI TOPS)

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Killer™ Wi-Fi 7 Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MU-MIMO technology

Lan

1 x Ethernet (RJ-45) port
LAN
• Killer™ Ethernet E5000B
• 5G Ethernet
• Killer Control Center
• Lag and Latency Reduction™ Technology
• Advanced Stream Detect™2.0
• Killer DoubleShot™ Pro enabled
• GameFast™ Technology

Bluetooth

Bluetooth® 5.4

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím đèn nền Per-Key mini-LED RGB FineTip, có phím số riêng

Hotkey

Predator Sense Key
Copilot Key
Mode Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
2 x USB Type-C™ ports, supporting:
• Thunderbolt™ 5
• USB 3.2 Gen 2x2 (up to 20 Gbps)
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 100 W

USB Standard A
3 x USB Standard-A ports, supporting:
• 1x port for USB 3.2 Gen 1
• 1x port for USB 3.2 Gen 2
• 1x port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD™ Card reader

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Camera

Video conferencing
UFC with
• Narrow USB FHD camera+IR camera with blue glass
• Compatible with Windows only
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue glass lens
• Staggered High Dynamic Range (SHDR)
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 88 x 3.2 x 2.6 mm

Audio

• Quad Speakers output with enbedded smart amplifier enhancement with Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound
• Active-forced vibration cancellation dual speaker module design to enhance speaker performance and reduce system resonance
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Hi-Res Audio Certification by JAS ( Headphone Output setting supported up to 24bit /192KHz)

Pin laptop

Dung lượng pin

4cell 90Wh

Thời gian sử dụng

 

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 330W AC Adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Kích thước

356.78 (W) x 279.55 (D) x 16.26/27.75 (H) mm

Trọng lượng

2.65 kg

Màu sắc

Abyssal Black (Đen)

Chất liệu vỏ

Mặt A: Nhôm
Mặt B, C, D: Nhựa

Bảo mật

Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution
BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot

Bảo hành

2 năm

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N23Q22 (ANV15-52-59AA) (i5-13420H; 16GB; 512GB SSD; RTX5050; 15.6inch FHD; Win11 Home; Đen; NH.QZ9SV.002)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ i5-13420H Processor

Tốc độ

Up to 4.6 GHz, 8 Cores, 12 Threads
P-Cores: 4 Cores, 8 Threads, 2.1 GHz Base, 4.6 GHz Turbo
E-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 1.5 GHz Base, 3.4 GHz Turbo

Bộ nhớ đệm

12 MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR4 3200MHz (1x16GB)

Số khe cắm

2 x DDR4 3200MHz slots
Nâng cấp tối đa 64GB

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD PCIe NVMe 

Nâng cấp tối đa

1 x M.2 PCIe NVMe
Nâng cấp tối đa 2TB

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

15.6 inch FHDIPS180Hz, 300nits, 100% sRGB, Acer ComfyView, Anti-glare, Non-touch

Độ phân giải

FHD (1920x1080)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 5050 8GB GDDR6 (421 AI TOPS)

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

 WLAN
• 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN
• Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz)
• 2x2 MU-MIMO technology

Lan

1 x Ethernet (RJ-45) port
LAN
• Killer™ Ethernet E2600
• 10/100/1000 Mbps
• Hibernation mode support
• Wake On Lan support
• IPv4 and IPv6 support

Bluetooth

Bluetooth® 5.4 

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền màu hổ phách (Amber-backlit keyboard ), có phím số riêng

Hotkey

NitroSense Key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
1 x USB Type-C™ port, supporting:
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
• DisplayPort over USB-C via iGPU
• Thunderbolt™ 4
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 65 W
USB Standard A
3 x USB Standard-A ports, supporting:
• 1 x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging
• 2 x ports for USB 3.2 Gen 1

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

None

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone 

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in dual built-in microphones. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and predefined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound

Camera

Video conferencing
UFC with
• T-Type HD camera
• Compatible with Windows only
• 1280 x 720 resolution
• 720p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue Glass lens
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 78 x 3.2 (5.2) x 3 mm

Pin laptop

Dung lượng pin

4cell 76Wh

Thời gian sử dụng

Up to 10 Hours

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 135W 5.5PHY Adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Cân nặng

2.1 kg

Kích thước

362.3 (W) x 239.89 (D) x 15.7/23.5 (H) mm

Màu sắc

Obsidian Black (Đen)

Chất liệu vỏ

Vỏ nhựa

Bảo mật

Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution
BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot

Tản nhiệt

2 quạt tản nhiệt

Bảo hành

2 năm

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS VivoBook X507UA-EJ483T/I5-8250U/4G/1TB/15.6

Tên sản phẩm: Máy tính xách tay/ Laptop Asus X507UA-EJ483T (Vàng)

- CPU: Intel Core i5-8250U ( 1.6 GHz - 3.4 GHz / 6MB / 4 nhân, 8 luồng )
- Màn hình: 15.6" ( 1920 x 1080 ) , không cảm ứng
- RAM: 1 x 4GB DDR4 2400MHz
- Đồ họa: Intel UHD Graphics 620
- Lưu trữ: 1TB HDD 5400RPM
- Hệ điều hành: Windows 10 Home SL 64-bit
- Pin: 3 cell 33 Wh Pin liền , khối lượng: 1.7 kg

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus TUF Gaming F15 FX506HM-HN018T (i5-11400H/8GB/512GB/RTX 3060 6GB/15.6inch FHD/Win 10/Xám)

Bộ vi xử lý

Intel® Core™ i5-11400H

Tốc độ

upto 4.50GHz, 12MB cache, 6 cores 12 threads

Bộ nhớ đệm

12MB Cache

Bộ nhớ trong (RAM)

Dung lượng

8GB DDR4 3200MHz

Số khe cắm

 

Ổ cứng 

Dung lượng

512GB M.2 NVMe PCIe 3.0

Tốc độ vòng quay

 

Khe cắm SSD mở rộng

 

Ổ đĩa quang (ODD) 

Không có

Hiển thị 

Màn hình

15.6inch FHD(1920x1080) IPS Non-Glare 144Hz

Độ phân giải

1920x1080

Đồ Họa (VGA) 

Card màn hình

 NVIDIA Geforce RTX 3060 6GB GDDR6

Kết nối (Network) 

Wireless

Wi-Fi 6(802.11ax)

LAN

1 x RJ45 LAN jack for LAN insert

Bluetooth

Bluetooth 5.0

Bàn phím , Chuột 

Kiểu bàn phím

Bàn phím tiêu chuẩn, Có bàn phím số - 1-Zone RGB KeyBoard

Chuột

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

1x USB 2.0 Type-A
2x USB 3.2 Gen 1 Type-A
1x Type C USB 3.2 Gen 2 with Display Port and G-Sync

Kết nối HDMI/VGA

1x HDMI 2.0b

Tai nghe

1x 3.5mm combo audio jack

Camera

720P HD camera

Card mở rộng

 

LOA

2 Loa

Kiểu Pin

 4Cell, 90WHrs

Sạc pin

Đi kèm

Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm 

Windows 10 Home

Kích thước (Dài x Rộng x Cao)

35.9 x 25.6 x 2.47 Cm

Trọng Lượng

2.30 kg

Màu sắc

Eclipse Gray (Xám)

Xuất Xứ

Trung Quốc

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS S431FA-EB075T/I5-8265U/8G/512SSD/14″/FHD/ Finger

Bộ vi xử lý
  • Core i5
Kích thước màn hình
  • 14.0 inch
Card đồ họa
  • Intel HD Graphics
Bộ nhớ trong
  • 8GB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
  • Không
Trọng lượng
  • 1.0kg
Màu sắc
  • Xanh

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS A512FA-EJ837T/I3-8145U/4G/SSD 512GB/15.6″/ Full HD /Finger

Bộ vi xử lý
  • Core i3
Kích thước màn hình
  • 15.6 inch
Card đồ họa
  • Intel HD Graphics
Bộ nhớ trong
  • 4GB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
  • Không
Trọng lượng
  • 1.0kg
Màu sắc
  • Xanh

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X505ZA-EJ563T/R5-2500U/4G/1TB/15.6″/ Full HD

  • - Bộ VXL: Ryzen 5 2500U 2.0Ghz-2Mb
  • - Cạc đồ họa: AMD Radeon Graphics Vega 8
  • - Bộ nhớ: 4Gb
  • - Ổ cứng/ Ổ đĩa quang: 1Tb/ Không có
  • - Màn hình: 15.6Inch Full HD
  • - Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • - Màu sắc/ Chất liệu: Gold

Linh kiện máy tính

CPU Intel Core Ultra 7-265K

Model
  • ULTRA-7-265K
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 20
Số luồng 20
Cấu trúc CPU
  • 8 P-Cores
  • 12 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.5 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.4 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 3.9 GHz
  • E-Cores: 3.3 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 30 MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 250W
GPU tích hợp Intel Graphics
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU AMD Ryzen 9 7900X3D (4.4 GHz Boost 5.6 GHz, 12 Cores 24 Threads, 140MB Cache, 120W, Socket AM5)

  • CPU AMD Ryzen 7000 X3D Series mới
  • Số nhân: 12 nhân
  • Số luồng: 24 luồng
  • Xung nhịp: 4.4Ghz (boost tối đa 5.6 GHz)
  • Total Cache: 140MB 
  • TDP: 120W
  • Hỗ trợ PCI-e 5.0
  • Có hỗ trợ ép xung
  • ng nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core Architecture

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7975WX (4.0GHz 32 cores 64 threads 128MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 1100-100000453WOF
CPU CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7975WX
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 32
Số luồng 64
Xung cơ bản 4.0GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 2MB
  • L2: 32MB
  • L3: 128MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 8
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU Intel Core Ultra 7 265KF (Intel LGA1851 – 20 Core – 20 Thread – Base 3.3Ghz – Turbo 5.5Ghz – Cache 30MB – No IGPU)

Thông số kỹ thuật:

Thông số Chi tiết
Model ULTRA 7 265KF
Kiến trúc -
Số nhân 20 (8 P-Cores + 12 E-Cores)
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.5 GHz
Xung nhịp tối đa (P-Cores) 5.4 GHz
Xung nhịp tối đa (E-Cores) 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản (P-Cores) 3.9 GHz
Xung nhịp cơ bản (E-Cores) 3.3 GHz
Bộ nhớ đệm 30 MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 250W
GPU tích hợp -
RAM hỗ trợ DDR5-6400
Socket LGA1851

CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X (4.2GHz 24 cores 48 threads 128MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100001352WOF
CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 24
Số luồng 48
Xung cơ bản 4.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 1.5MB
  • L2: 24MB
  • L3: 128MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 4
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU Intel Core Ultra 5-245K

Model
  • ULTRA-5-245K
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 14
Số luồng 14
Cấu trúc CPU
  • 6 P-Cores
  • 8 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.2 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.2 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 4.2 GHz
  • E-Cores: 3.6 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 24MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 159W
GPU tích hợp Intel Graphics
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU AMD Ryzen 9 9900X3D ( 12 Cores Zen5 | 140 MB Cache)

CPU AMD Ryzen 9 7950X3D (4.2 GHz Boost 5.7 GHz, 16 Cores 32 Threads, 144MB Cache, 120W, Socket AM5)

  • Tên sản phẩm: CPU AMD Ryzen 9 7950X3D
  • CPU AMD Ryzen 7000 X3D Series mới
  • Số nhân: 16 nhân
  • Số luồng: 32 luồng
  • Xung nhịp: 4.2Ghz (boost tối đa 5.7 GHz)
  • Total Cache: 144MB 
  • TDP: 120W
  • Hỗ trợ PCI-e 5.0
  • Có hỗ trợ ép xung
  • ng nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core Architecture

CPU AMD Ryzen 9 7900X (4.7GHz boost 5.6GHz, 12 nhân 24 luồng, 76MB Cache, 170W, Socket AM5)

Tên gọi

AMD Ryzen 9 7900X

Hãng sản xuất

AMD

Số nhân

12

Số luồng

24

Tốc độ cơ bản

4.7 GHz

Tốc độ tối đa (Max Boost)

5.6GHz

Bộ nhớ đệm

76MB

Hỗ trợ mở khóa hệ số nhân

Socket

AM5

Phiên bản PCI Express

5.0

TDP mặc định

170W

Loại RAM hỗ trợ

DDR5 5600MHz

Tiến trình sản xuất

TSMC 7nm

CPU AMD Ryzen 9 9950X3D 4.3GHz (5.5GHz Up Boost)/ 144MB Cache/ 16 Cores/ 32 Threads (100-100000719WOF) Tray

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

  • Hãng sản xuất: AMD
  • Dòng sản phẩm: Ryzen 9 9950X3D
  • Số nhân / Số luồng: 16 nhân / 32 luồng
  • Xung nhịp cơ bản: 4.3 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 5.5 GHz
  • Bộ nhớ đệm:
    • L2 Cache: 16MB
    • L3 Cache: 192MB (3D V-Cache)
  • TDP (Công suất tiêu thụ): 170W
  • Socket: AM5
  • Tiến trình: 4nm (TSMC)
  • Hỗ trợ RAM: DDR5 
  • Hỗ trợ PCIe: PCIe 5.0
  • Đồ họa tích hợp: Radeon Graphics (2 nhân, 2200 MHz)
  • Tản nhiệt đi kèm: Không đi kèm tản nhiệt

 

Máy in

Máy in Laser HP LaserJet Enterprise M608DN (K0Q18A)

- Máy in Laser HP LaserJet Enterprise M608DN hỗ trợ chức năng in một mặt và in hai mặt.

- Khổ giấy in: A4.

- Tốc độ in: Lên đến 65 ppm (letter), tốc độ in hai mặt 53 ppm (letter).

- Tốc độ bộ xử lý: 1.2 GHz.

- Dung lượng bộ nhớ: 512 MB lên đến 1.5 GB, MAX, dung lượng lớn max, khi lắp đặt DIMM Phụ kiện 1 GB. 

- Chất lượng in tốt nhất: Lên đến 1200 x 1200 dpi.

- Thời gian in trang đầu tiên (sẵn sàng): Nhanh 5.3 giây. 

- Khả năng in di động: HP ePrint; Apple AirPrint™, Mopria-certified.

- Khay nạp giấy đầu vào: Khay đa dụng 100 tờ, khay nạp giấy 500 tờ; ngăn giấy ra 500 tờ mặt in hướng xuống dưới.

- Màn hình: Màn hình LCD QVGA 2,7 inch (6,86 cm) (đồ họa màu) xoay (góc điều chỉnh được).

- Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị: 5000-25000 trang/ tháng.

- Chu kỳ nhiệm vụ hàng tháng: Lên đến 275,000 trang.

- Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0 Device, 2 Hi-Speed USB 2.0 Host, 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network.

Máy In Laser Đa Năng Brother MFC-L2701DW

  • Đa chức năng: Fax – PC fax – Sao chụp – Quét màu
  • Chức năng in hai mặt tự động
  • Tự động nạp bản gốc 35 trang
  • Quay số nhanh: 316 số
  • Tốc độ in/sao chụp: 30 tr/ph
  • Độ phân giải in: 1200x1200dpi
  • Sao chụp: 25% - 400%
  • Độ phân giải quét: 1200x1200 dpi
  • Bộ nhớ trong: 32MB
  • Khay giấy 250 tờ

Máy in HP M402N-C5F93A CH

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sản phẩm Máy in laser đen trắng
Hãng sản xuất HP
Model M402N-C5F93A CH
Khổ giấy A4, A5, Paper (plain, Green mode, light, heavy, bond, colour, letterhead, preprinted, prepunched, recycled, rough) envelopes labels transparencies, cardstock
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ Up to 40 ppm
In đảo mặt Không
Độ phân giải 1200 x 1200 dpi
Cổng giao tiếp USB/ LAN
Dùng mực HP CF226A
Mô tả khác Khay giấy vào: 250 tờ, khay đa năng 100 tờ/ Khay giấy ra: 150 tờ

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Máy in laser đen trắng HP M402N-C5F93A CH

Bạn đang cần một chiếc máy in laser đen trắng với nhiều tính năng vượt trội phù hợp với văn phòng công ty hay cơ quan thì máy in HP LaserJet Pro M402N – C5F93PA là một trong những lựa chọn không thể bỏ qua.

Đặc điểm nổi bật

  • Thiết kế sang trọng
  • Khả năng làm việc ấn tượng
  • Chất lượng bản in tốt
  • Dễ dàng kết nối
  • Tiết kiệm chi phí, làm việc hiệu quả

Thiết kế sang trọng

Với việc lấy màu trắng chủ đạo trong thiết kế dòng máy in HP này được đánh giá là khá sang trọng và phù hợp với nội thất văn phòng . Với ngoại hình nhỏ gọn nên bạn có thể dễ dàng bố trí và lắp đặt trong phòng mà không tốn diện tích.

""

Khả năng làm việc ấn tượng

Hiệu suất làm việc của máy in HP Laser Jet Pro M402N – C5F93A lên tới 80.000 trang/ tháng đáp ứng được cả những văn phòng có nhu cầu in ấn cao. Vì vậy người dùng hoàn toàn có thể yên tâm khi in nhiều mà không lo hết mực với những hiệu suất làm việc thấp hơn.

""

Là dòng máy in laser đen trắng nên bạn có thể sử dụng in các văn bản đen trắng. Với tốc độ in vượt trội máy in HP M402N – C5F93A có tốc độ in tới 38 trang/ phút . Vì vậy người dùng có thể in được nhiều hơn và tiết kiệm được thời gian in ấn hơn.

Chất lượng bản in tốt

Độ phân giải 1200*1200dpi, máy in HP Laser Jet Pro M402N – C5F93PA có chất lượng bản in cực tốt. Bản in được in ra sắc nét và rõ ràng nên bạn hoàn toàn yên tâm khi sử dụng mà không sợ bản in mờ. Với khay đựng giấy 250 tờ bạn không cần phải thường xuyên phải thay giấy. Điều này rất tốt cho việc in ấn , giúp bạn tiết kiệm được nhiều thời gian in.

""

Dễ dàng kết nối

Sản phẩm kết nối với máy tính dễ dàng thông qua cổng kết nối USB 2.0 và tương thích với nhiều hệ điiều hành của Windows. Bộ cài đặt đi kèm với máy giúp cho việc thiết lập, quản lý, sử dụng đơn giản và dễ dàng hơn. Với bảng điều khiển thông minh và dễ dàng hơn khiến các thao tác in ấn và copy và scan dễ dàng với mọi người dùng

Tiết kiệm chi phí

Máy in HP Laser Jet Pro M402N-C5F93A với tính năng in đảo mặt giảm bớt được lượng giấy tiêu hao , giúp cho thời gian in ấn giảm bớt để bạn hoàn thành công việc được tốt hơn

Máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M254DW

Mô tả sản phẩm :

 

Máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M254DW được thiết kế tinh tế, giao tiếp với người dùng bằng màn hình cảm ứng màu LCD 2.7 Inch, sử dụng 4 hộp mực màu, với độ phân giải 600dbi x 600dbi cho ra những bản màu đẹp, sắc nét với chi phí bản in thấp.

Ngoài ra máy in Hp Color Laserjet Pro M254DW còn tích hợp tính năng in qua mạng không dây Wireless/WiFi, giúp bạn kết nối dễ dàng, in ấn thuận tiện hơn, với tính năng này bạn cũng có thể dễ dàng in ấn bằng những chiếc điện thoại Smartphone, máy tính bảng bởi các ứng dụng như HP ePrint, Apple AirPrint™, Wireless Direct Printing, Mopria certified, Mobile Apps, Google Cloud Print 2.0.

 

Thông số kỹ thuật máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M254DW :

 

- Màn hình LCD cảm ứng màu 2.7 Inch.

- Tốc độ : 21 trang / phút.

- Khổ giấy tối đa : A4.

- Bản in đầu tiên : 10.3 giây trang trắng đen và 11.9 giây trang màu.

- Ngôn ngữ in : HP PCL 6, HP PCL 5c, mô phỏng mức 3 postscript HP, PCLm, PDF, URF.

- Độ phân giải in : 600 dpi x 600 dpi.

- Bộ nhớ tiêu chuẩn : 256MB.

- Tốc độ bộ xử lý 800 Mhz.

- In qua mạng không dây WiFi.

- In từ di động với các ứng dụng HP ePrint, Apple AirPrint™, Mopria™-certified, Wireless Direct Printing, Google Cloud Print 2.0, Mobile Apps.

- In đảo mặt tự động (Duplex)

- Khay giấy tự động : 01 x 250 tờ.

- Cổng kết nối : Hi-Speed USB 2.0 port, built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port, wireless 802.11 b/g/n.

- Kích thước : 392 x 419 x 247,5 mm.

- Trọng lượng 14.8 Kg.

- Sử dụng hộp mực (Cartridge): CF500A /  CF501A  / CF502A   /CF503A  ( HP 202A ).

Máy in Laser không dây Brother HL-L6400DW

-       Tốc độ in: 52 trang/ phút.

-       Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.

-       Thời gian in bản đầu tiên: 7.5 giây.

-       Khổ giấy: A4, B5, A5, A6, letter.

-       Chế độ in: In qua mạng không dây, in 2 mặt tự động.

-       Tiêu chuẩn Wireless: 802.11b/g/n.

-       Khay giấy chuẩn: 520 tờ.

-       Khay giấy đa năng: 50 tờ

-       Bộ xử lý: 800MHz.

-       Hỗ trợ giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Ethernet.

-       Ngôn ngữ in: PCL6, BR-Script3, IBM Proprinter, Epson FX, PDF version 1.7, XPS Version 1.0.

-       In qua điện thoại di động: AirPrint™, Google Cloud Print™ 2.0, Brother iPrint & Scan (free downloadable app), Cortado Workplace, Mopria®, Wi-Fi Direct®, NFC+.

Máy in laser đen trắng HP M404DN (W1A53A) C.TY

Sản phẩm Máy in laser đen trắng
Hãng sản xuất HP
Model M404DN (W1A53A)
Khổ giấy Khay 1, Khay 2: A4; A5; A6; B5 (JIS); B6 (JIS)
Bộ nhớ 256Mb
Tốc độ Up to 38 ppm
In đảo mặt Có
Độ phân giải 1200 x 1200 dpi
Cổng giao tiếp USB/ LAN
Dùng mực Hộp mực HP CF276A (~3.000 trang),  Hộp mực HP  CF276X (~10.000 trang).
Mô tả khác Khay giấy ra 150 tờ. Khay 1 đa năng 100 tờ, Khay 2 nạp giấy 250 tờ. Số lượng trang in tối đa mỗi tháng: Lên đến 80,000 trang.

Máy in Laser màu Brother HL-L3230CDN

- Thương hiệu: Brother

- Chức năng: In, 2-Sided Print (In 2 mặt)

- Tốc độ xử lý: 800 MHz

- Kết nối: 1x USB 2.0, kết nối mạng dây

- Hỗ trợ hệ điều hành: Windows 7/SP1/8/8.1/10/ Server 2008/2008 R2/2012/2012 R2/2016, OS X

- Trọng lượng: 18.3 kg

Máy in laser trắng đen HP Pro M26A (T0L49A)

"Máy

Thông số kĩ thuật

- In Laser đen,
- Loại mực : Mực CF279A
- Chức năng: In, Scan, Copy
- Độ phân giải: Up to 600x600 dpi
- Tốc độ in trắng đen: Up to 18 ppm
- Bộ nhớ: 128 MB
- Khổ giấy: A4, A5, Postcards, Envelopes (C5, DL, B5)
- Kết nối: USB 2.0
- Tốc độ sao chụp: Up to 18 cpm
- Độ phân giải bản sao: Up to 600x400 dpi
- Thiết lập thu nhỏ/phóng to bản sau: 25 - 400%
- Bản sao/tối đa: Up to 99 copies
- Định dang tập tin: JPG, RAW (BMP), PDF, TIFF, PNG
- Độ phân giải scan: Up to 1200x1200 dpi

Mô tả

Dễ dàng in các tài liệu có chất lượng cao và có độ tin cậy bạn tin cậy từ bộ điều khiển trong in laser.

In ngay ra khỏi hộp với hộp mực được cài đặt trước và bảng điều khiển đèn LED trực quan.

Công nghệ Auto-On / Auto-Off của HP giúp tiết kiệm năng lượng. 

Thỉnh thoảng, đếm trên các tài liệu có văn bản màu đen sắc nét từ nhà lãnh đạo ngành in laser.

HP LaserJet Enterprise M507N (1PV87A)

- Hiệu suất in và bảo mật mạnh mẽ cho công việc của bạn, máy in HP LaserJet M507DN có khả năng hoàn thành công việc nhanh hơn và cung cấp bảo mật toàn diện để chống lại các mối đe dọa.

- Máy in HP LaserJet Enterprise M507DN với công nghệ JetIntelligence giúp bạn in nhiều trang hơn, sử dụng hộp mực lớn in đến ~5.000 trang A4 với độ phủ mực 5% tiết kiệm mực mang lại hiệu quả kinh tế cao.

- Ngoài ra chiếc máy in HP LaserJet M507DN còn tích hợp sẵn chức năng in qua mạng Lan, in hai mặt tự động (Duplex), cùng với tốc độ in ấn lên đến 45 trang/phút giúp bạn in ấn nhanh chóng và hiệu quả.

 

Thông số kỹ thuật máy in Hp Laserjet Enterprise M507DN :

 

- Màn hình LCD 2,7 inch (6,86 cm).

- Tốc độ : 43/45 trang / phút A4/Letter.

- Khổ giấy lớn nhất : A4/Letter.

- In qua mạng Lan cổng RJ45.

- In đảo mặt tự động(Duplex).

- Khả năng in di động : HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria-certified.

- Độ phân giải : 1200 x 1200 dpi.

- Ngôn ngữ in : HP PCL 5e, HP PCL 6, HP Postscript Level 3 emulation, direct PDF (v 1.7).

- Bộ nhớ chuẩn : 512 MB.

- Bộ xử lý CPU : 1200 MHz.

- Thời gian in bản đầu tiên : xấp xỉ 5.9 giây.

- Khay giấy tiêu chuẩn : 550 tờ.

- Khay đa năng : 100 tờ.

- Hỗ trợ HĐH : Windows 10 (32-bit/64-bit), Windows 8.1 (32-bit/64-bit), Windows 8 (32-bit/64-bit), Windows 7 (32-bit/64-bit), Windows Vista (32-bit), Windows XP (32-bit) SP2, Windows Server 2003 (32-bit), Windows Server 2008 (64-bit/32-bit), OS X 10.8 Mountain Lion, OS X 10.9 Mavericks, OS X 10.10 Yosemite và các hệ điều hành mới cập nhật sau này.

- Cổng kết nối :  1 Hi-Speed Device USB 2.0; 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Gigabit Ethernet..

- Sử dụng hộp mực Cartridge CF289A ( xấp xỉ 5.000 trang với độ phủ mực 5%).

- Công suất in hàng tháng : 150.000 trang.

- Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị : 2000 - 7.500 trang.

- Nguồn điện: 220 – 240V, 50/60Hz.

- Kích thước : (W x D x H) 418 x 376 x 299 mm.

- Trọng lượng : 11,48 kg (đóng gói : 14,3 kg).